Tổng quan
4
Số trận đã chơi
265
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
4
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
43
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
3
Phá bóng
0
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
159
Successful passes
88.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
85
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ