Tổng quan
4
Số trận đã chơi
346
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
346
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
2
Tackles Won
29
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
7
Phá bóng
1
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
149
Successful passes
84.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
73
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
10
Fouls conceded
0
Penalties conceded
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ