Tổng quan
2
Số trận đã chơi
180
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
180
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
6
Phá bóng
0
Blocks
6
Interceptions
Phân phối bóng
63
Successful passes
80.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
32
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
5
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ