player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

140

Phút thi đấu

4

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

0

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

140

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

100.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

33

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

0

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

21

Successful passes

77.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

10

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ