player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

302

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

5

Tackles Won

62

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

4

Phá bóng

0

Blocks

6

Interceptions

Phân phối bóng

82

Successful passes

74.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

36

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ