Tổng quan
4
Số trận đã chơi
342
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
14.3
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
50
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
3
Phá bóng
4
Blocks
0
Interceptions
Phân phối bóng
90
Successful passes
73.2
Độ chính xác chuyền bóng (%)
58
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ