Tổng quan
4
Số trận đã chơi
360
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
4
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
60
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
20
Phá bóng
0
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
57
Successful passes
80.3
Độ chính xác chuyền bóng (%)
16
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
6
Fouls conceded
1
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ