Tổng quan
7
Số trận đã chơi
442
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
3
Rời sân (thay người)
5
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
4
Tackles Won
44
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
15
Phá bóng
0
Blocks
5
Interceptions
Phân phối bóng
104
Successful passes
81.9
Độ chính xác chuyền bóng (%)
55
Passing accuracy in opposition’s half (%)
1
Successful dribbles
Kỷ luật
8
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ