player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

210

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

50.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

6

Phá bóng

0

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

44

Successful passes

75.9

Độ chính xác chuyền bóng (%)

23

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

6

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ