Tổng quan
2
Số trận đã chơi
37
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
0
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
100.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
0
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
0
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
19
Successful passes
82.6
Độ chính xác chuyền bóng (%)
8
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ