player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

124

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

17

Successful passes

60.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

11

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ