player Image

Tổng quan

View Top Players

7

Số trận đã chơi

407

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

2

Assists

5

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

0

Blocks

8

Interceptions

Phân phối bóng

220

Successful passes

90.2

Độ chính xác chuyền bóng (%)

126

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ