player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

390

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

4

Rời sân (thay người)

5

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

6

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

80

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

0

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

230

Successful passes

88.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

116

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ