Tổng quan
4
Số trận đã chơi
122
Phút thi đấu
4
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
0
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
122
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
28.6
Độ chính xác sút bóng (%)
2
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
3
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
36
Successful passes
85.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
23
Passing accuracy in opposition’s half (%)
2
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ