Tổng quan
2
Số trận đã chơi
172
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
100.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
75
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
7
Phá bóng
0
Blocks
4
Interceptions
Phân phối bóng
41
Successful passes
66.1
Độ chính xác chuyền bóng (%)
18
Passing accuracy in opposition’s half (%)
3
Successful dribbles
Kỷ luật
3
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ