player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

277

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

40

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

6

Phá bóng

0

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

63

Successful passes

74.1

Độ chính xác chuyền bóng (%)

23

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ