Tổng quan
4
Số trận đã chơi
161
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
1
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
0
Sút trúng đích
0
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
3
Key passes
Phòng ngự
1
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
2
Phá bóng
0
Blocks
3
Interceptions
Phân phối bóng
44
Successful passes
81.5
Độ chính xác chuyền bóng (%)
29
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
2
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ