player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

94

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

94

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

20.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

1

Blocks

0

Interceptions

Phân phối bóng

21

Successful passes

77.8

Độ chính xác chuyền bóng (%)

16

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

0

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ