player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

200

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

38

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

131

Successful passes

93.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

68

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ