player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

249

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

249

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

3

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

20

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

0

Blocks

4

Interceptions

Phân phối bóng

108

Successful passes

94.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

55

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ