Tổng quan
5
Số trận đã chơi
332
Phút thi đấu
2
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
3
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
33.3
Độ chính xác sút bóng (%)
1
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
0
Assists
2
Key passes
Phòng ngự
7
Tackles Won
88
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
5
Phá bóng
1
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
48
Successful passes
73.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
34
Passing accuracy in opposition’s half (%)
4
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ