player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

98

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

0

Tackles Won

0

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

10

Phá bóng

0

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

21

Successful passes

91.3

Độ chính xác chuyền bóng (%)

5

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

0

Fouls conceded

0

Penalties conceded

1

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ