player Image

Tổng quan

View Top Players

3

Số trận đã chơi

234

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

4

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

20

Phá bóng

2

Blocks

3

Interceptions

Phân phối bóng

16

Successful passes

32.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

10

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

4

Fouls conceded

1

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ