player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

118

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

118

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

100.0

Độ chính xác sút bóng (%)

0

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

54

Successful passes

88.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

34

Passing accuracy in opposition’s half (%)

0

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ