Tổng quan
3
Số trận đã chơi
225
Phút thi đấu
1
Vào sân (thay người)
0
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
0
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
0
Minutes per goal
1
Sút trúng đích
50.0
Độ chính xác sút bóng (%)
0
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
6
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
22
Phá bóng
0
Blocks
2
Interceptions
Phân phối bóng
103
Successful passes
81.7
Độ chính xác chuyền bóng (%)
18
Passing accuracy in opposition’s half (%)
0
Successful dribbles
Kỷ luật
4
Fouls conceded
0
Penalties conceded
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ