player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

71

Phút thi đấu

1

Vào sân (thay người)

1

Rời sân (thay người)

1

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

0

Sút trúng đích

0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

0

Key passes

Phòng ngự

3

Tackles Won

50

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

1

Phá bóng

0

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

8

Successful passes

61.5

Độ chính xác chuyền bóng (%)

3

Passing accuracy in opposition’s half (%)

1

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ