player Image

Tổng quan

View Top Players

5

Số trận đã chơi

254

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

3

Rời sân (thay người)

3

Đá chính

Tấn công

0

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

0

Minutes per goal

2

Sút trúng đích

40.0

Độ chính xác sút bóng (%)

2

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

4

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

67

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

2

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

43

Successful passes

82.7

Độ chính xác chuyền bóng (%)

35

Passing accuracy in opposition’s half (%)

4

Successful dribbles

Kỷ luật

1

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ