player Image

Tổng quan

View Top Players

2

Số trận đã chơi

180

Phút thi đấu

0

Vào sân (thay người)

0

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

1

Phạt đền

180

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

33.3

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

1

Assists

2

Key passes

Phòng ngự

1

Tackles Won

33

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

2

Phá bóng

1

Blocks

2

Interceptions

Phân phối bóng

42

Successful passes

79.2

Độ chính xác chuyền bóng (%)

33

Passing accuracy in opposition’s half (%)

3

Successful dribbles

Kỷ luật

3

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ