player Image

Tổng quan

View Top Players

4

Số trận đã chơi

140

Phút thi đấu

2

Vào sân (thay người)

2

Rời sân (thay người)

2

Đá chính

Tấn công

1

Bàn thắng ghi được

0

Phạt đền

140

Minutes per goal

1

Sút trúng đích

25.0

Độ chính xác sút bóng (%)

1

Successful crosses (inc. corners)

0

Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)

0

Assists

1

Key passes

Phòng ngự

2

Tackles Won

100

Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)

0

Phá bóng

1

Blocks

1

Interceptions

Phân phối bóng

43

Successful passes

79.6

Độ chính xác chuyền bóng (%)

28

Passing accuracy in opposition’s half (%)

2

Successful dribbles

Kỷ luật

2

Fouls conceded

0

Penalties conceded

0

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ