Tổng quan
2
Số trận đã chơi
156
Phút thi đấu
0
Vào sân (thay người)
2
Rời sân (thay người)
2
Đá chính
Tấn công
1
Bàn thắng ghi được
0
Phạt đền
156
Minutes per goal
2
Sút trúng đích
28.6
Độ chính xác sút bóng (%)
5
Successful crosses (inc. corners)
0
Crossing Accuracy (incl. setplay)(%)
1
Assists
1
Key passes
Phòng ngự
3
Tackles Won
100
Tỉ lệ tắc bóng thành công (%)
1
Phá bóng
2
Blocks
1
Interceptions
Phân phối bóng
26
Successful passes
78.8
Độ chính xác chuyền bóng (%)
20
Passing accuracy in opposition’s half (%)
5
Successful dribbles
Kỷ luật
1
Fouls conceded
0
Penalties conceded
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ